M00-M25
Bệnh lý khớp
M10.96
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút, không xác định, cẳng chân
M10.97
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M10.98
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút, không xác định, vị trí khác
M10.99
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút, không xác định, vị trí không xác định
M11
Bệnh lý khớp do vi tinh thể khác
M11.0
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite
M11.00
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, nhiều vị trí
M11.01
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng vai
M11.02
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cánh tay trên
M11.03
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng tay
M11.04
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, bàn tay
M11.05
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng chậu và/ hoặc đùi
M11.06
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng chân
M11.07
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M11.08
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí khác
M11.09
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí không xác định
M11.1
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình
M11.10
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, nhiều vị trí
M11.11
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng vai
M11.12
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cánh tay trên
M11.13
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng tay
M11.14
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, bàn tay
M11.15
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng chậu và/ hoặc đùi
M11.16
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng chân
M11.17
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M11.18
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí khác
M11.19
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí không xác định
M11.2
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác
M11.20
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, nhiều vị trí
M11.21
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vùng vai
M11.22
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cánh tay trên
M11.23
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cẳng tay
M11.24
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, bàn tay
M11.25
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vùng chậu và/ hoặc đùi
M11.26
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cẳng chân
M11.27
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M11.28
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vị trí khác
M11.29
Gợi ý bệnh chính
Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vị trí không xác định
M11.8
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác
M11.80
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, nhiều vị trí
M11.81
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng vai
M11.82
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cánh tay trên
M11.83
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng tay
M11.84
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, bàn tay
M11.85
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng chậu và/ hoặc đùi
M11.86
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng chân
M11.87
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M11.88
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí khác
M11.89
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí không xác định
M11.9
Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định