ICD-10 Việt Nam

M60-M79

Rối loạn mô mềm

M65.08 Gợi ý bệnh chính Áp xe bao gân, vị trí khác M65.09 Gợi ý bệnh chính Áp xe bao gân, vị trí không xác định M65.1 Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân khác do nhiễm trùng M65.10 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, nhiều vị trí M65.11 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng vai M65.12 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cánh tay trên M65.13 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng tay M65.14 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, bàn tay M65.15 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng chậu và/ hoặc đùi M65.16 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng chân M65.17 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân M65.18 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí khác M65.19 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí không xác định M65.2 Viêm gân vôi hoá M65.20 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, nhiều vị trí M65.22 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, cánh tay trên M65.23 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, cẳng tay M65.24 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, bàn tay M65.25 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, vùng chậu và/ hoặc đùi M65.26 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, cẳng chân M65.27 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, cổ chân và/ hoặc bàn chân M65.28 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, vị trí khác M65.29 Gợi ý bệnh chính Viêm gân vôi hoá, vị trí không xác định M65.3 Gợi ý bệnh chính Ngón tay lò xo [cò súng] M65.4 Gợi ý bệnh chính Viêm bao gân mỏm trâm quay cổ tay [de Quervain] M65.8 Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác M65.80 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, nhiều vị trí M65.81 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng vai M65.82 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cánh tay trên M65.83 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng tay M65.84 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, bàn tay M65.85 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng chậu và/ hoặc đùi M65.86 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng chân M65.87 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân M65.88 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí khác M65.89 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí không xác định M65.9 Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định M65.90 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, nhiều vị trí M65.91 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng vai M65.92 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cánh tay trên M65.93 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng tay M65.94 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, bàn tay M65.95 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi M65.96 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng chân M65.97 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân M65.98 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí khác M65.99 Gợi ý bệnh chính Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí không xác định M66 Rách (đứt) tự phát của màng hoạt dịch và/ hoặc gân M66.0 Gợi ý bệnh chính Vỡ u nang hoạt dịch khoeo chân M66.1 Rách màng hoạt dịch