ICD-10 Việt Nam

M80-M94

Bệnh lý của xương và sụn

M83.89 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vị trí không xác định M83.9 Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định M83.90 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, nhiều vị trí M83.91 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vùng vai M83.92 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cánh tay trên M83.93 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cẳng tay M83.94 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, bàn tay M83.95 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi M83.96 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cẳng chân M83.97 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân M83.98 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vị trí khác M83.99 Gợi ý bệnh chính Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vị trí không xác định M84 Rối loạn về tính liên tục của xương M84.0 Gãy xương di lệch M84.00 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, nhiều vị trí M84.01 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, vùng vai M84.02 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, cánh tay trên M84.03 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, cẳng tay M84.04 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, bàn tay M84.05 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, vùng chậu và/hoặc đùi M84.06 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, cẳng chân M84.07 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, cổ chân và/hoặc bàn chân M84.08 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, vị trí khác M84.09 Gợi ý bệnh chính Gãy xương di lệch, vị trí không xác định M84.1 Gãy xương không liền [khớp giả] M84.10 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], nhiều vị trí M84.11 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], vùng vai M84.12 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], cánh tay trên M84.13 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng tay M84.14 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], bàn tay M84.15 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], vùng chậu và/hoặc đùi M84.16 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng chân M84.17 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], cổ chân và/hoặc bàn chân M84.18 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí khác M84.19 Gợi ý bệnh chính Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí không xác định M84.2 Gãy xương chậm liền M84.20 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, nhiều vị trí M84.21 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, vùng vai M84.22 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, cánh tay trên M84.23 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, cẳng tay M84.24 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, bàn tay M84.25 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, vùng chậu và/hoặc đùi M84.26 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, cẳng chân M84.27 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, cổ chân và/hoặc bàn chân M84.28 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, vị trí khác M84.29 Gợi ý bệnh chính Gãy xương chậm liền, vị trí không xác định M84.3 Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác M84.30 Gợi ý bệnh chính Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, nhiều vị trí M84.31 Gợi ý bệnh chính Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vùng vai M84.32 Gợi ý bệnh chính Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cánh tay trên