M00-M25
Bệnh lý khớp
M09.06*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cẳng chân
M09.07*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cổ chân và/ hoặc bàn chân
M09.08*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vị trí khác
M09.09*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vị trí không xác định
M09.1*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†)
M09.10*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), nhiều vị trí
M09.11*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng vai
M09.12*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cánh tay trên
M09.13*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng tay
M09.14*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), bàn tay
M09.15*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng chậu và/ hoặc đùi
M09.16*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng chân
M09.17*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cổ chân và/ hoặc bàn chân
M09.18*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí khác
M09.19*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí không xác định
M09.2*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†)
M09.20*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), nhiều vị trí
M09.21*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng vai
M09.22*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cánh tay trên
M09.23*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng tay
M09.24*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), bàn tay
M09.25*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng chậu và/ hoặc đùi
M09.26*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng chân
M09.27*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cổ chân và/ hoặc bàn chân
M09.28*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí khác
M09.29*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí không xác định
M09.8*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh khác phân loại mục khác
M09.80*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
M09.81*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
M09.82*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
M09.83*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
M09.84*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
M09.85*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi
M09.86*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
M09.87*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M09.88*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
M09.89*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
M10
Gút [thống phong]
M10.0
Bệnh gút vô căn
M10.00
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, nhiều vị trí
M10.01
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, vùng vai
M10.02
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, cánh tay trên
M10.03
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, cẳng tay
M10.04
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, bàn tay
M10.05
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
M10.06
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, cẳng chân
M10.07
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
M10.08
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, vị trí khác
M10.09
Gợi ý bệnh chính
Bệnh gút vô căn, vị trí không xác định
M10.1
Bệnh gút do nhiễm độc chì