M00-M25
Bệnh lý khớp
M08.31
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng vai
M08.32
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cánh tay trên
M08.33
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp huyết thanh âm tính ở thiếu niên, cẳng tay
M08.34
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, bàn tay
M08.35
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
M08.36
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cẳng chân
M08.37
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
M08.38
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí khác
M08.39
Gợi ý bệnh chính
Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí không xác định
M08.4
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp
M08.40
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, nhiều vị trí
M08.41
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng vai
M08.42
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cánh tay trên
M08.43
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng tay
M08.44
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, bàn tay
M08.45
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
M08.46
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng chân
M08.47
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
M08.48
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí khác
M08.49
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí không xác định
M08.8
Viêm khớp thiếu niên khác
M08.80
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, nhiều vị trí
M08.81
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, vùng vai
M08.82
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, cánh tay trên
M08.83
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng tay
M08.84
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, bàn tay
M08.85
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M08.86
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng chân
M08.87
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M08.88
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí khác
M08.89
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí không xác định
M08.9
Viêm khớp thiếu niên, không xác định
M08.90
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, nhiều vị trí
M08.91
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng vai
M08.92
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cánh tay trên
M08.93
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng tay
M08.94
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, bàn tay
M08.95
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
M08.96
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng chân
M08.97
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M08.98
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khác
M08.99
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí không xác định
M09*
Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác
M09.0*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†)
M09.00*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), nhiều vị trí
M09.01*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vùng vai
M09.02*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cánh tay trên
M09.03*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cẳng tay
M09.04*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), bàn tay
M09.05*
Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vùng chậu và/ hoặc đùi