M00-M25
Bệnh lý khớp
M00.94
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, bàn tay
M00.95
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi
M00.96
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cẳng chân
M00.97
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M00.98
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vị trí khác
M00.99
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vị trí không xác định
M01*
Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
M01.0*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8)
M01.00*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), nhiều vị trí
M01.01*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), vùng vai
M01.02*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), cánh tay trên
M01.03*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), cẳng tay
M01.04*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), bàn tay
M01.05*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), vùng chậu và/hoặc đùi
M01.06*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), cẳng chân
M01.07*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), cổ chân và/hoặc bàn chân
M01.08*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), vị trí khác
M01.09*
Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8), vị trí không xác định
M01.1*
Viêm khớp do lao (A18.0)
M01.10*
Viêm khớp do lao (A18.0), nhiều vị trí
M01.11*
Viêm khớp do lao (A18.0), vùng vai
M01.12*
Viêm khớp do lao (A18.0), cánh tay trên
M01.13*
Viêm khớp do lao (A18.0), cẳng tay
M01.14*
Viêm khớp do lao (A18.0), bàn tay
M01.15*
Viêm khớp do lao (A18.0), vùng chậu và/hoặc đùi
M01.16*
Viêm khớp do lao (A18.0), cẳng chân
M01.17*
Viêm khớp do lao (A18.0), cổ chân và/hoặc bàn chân
M01.18*
Viêm khớp do lao (A18.0), vị trí khác
M01.19*
Viêm khớp do lao (A18.0), vị trí không xác định
M01.2*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2)
M01.20*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), nhiều vị trí
M01.21*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), vùng vai
M01.22*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), cánh tay trên
M01.23*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), cẳng tay
M01.24*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), bàn tay
M01.25*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), vùng chậu và/hoặc đùi
M01.26*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), cẳng chân
M01.27*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), cổ chân và/hoặc bàn chân
M01.28*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), vị trí khác
M01.29*
Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2), vị trí không xác định
M01.3*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác
M01.30*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
M01.31*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng vai
M01.32*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cánh tay trên
M01.33*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng tay
M01.34*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, bàn tay
M01.35*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M01.36*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng chân
M01.37*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M01.38*
Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí khác