ICD-10 Việt Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M01.39* Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí không xác định M01.4* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8) M01.40* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), nhiều vị trí M01.41* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), vùng vai M01.42* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), cánh tay trên M01.43* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), cẳng tay M01.44* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), bàn tay M01.45* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), vùng chậu và/hoặc đùi M01.46* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), cẳng chân M01.47* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), cổ chân và/hoặc bàn chân M01.48* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), vị trí khác M01.49* Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8), vị trí không xác định M01.5* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác M01.50* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, nhiều vị trí M01.51* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng vai M01.52* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cánh tay trên M01.53* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng tay M01.54* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, bàn tay M01.55* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi M01.56* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng chân M01.57* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M01.58* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí khác M01.59* Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí không xác định M01.6* Viêm khớp do nấm (B35- B49) M01.60* Viêm khớp do nấm (B35- B49), nhiều vị trí M01.61* Viêm khớp do nấm (B35- B49), vùng vai M01.62* Viêm khớp do nấm (B35- B49), cánh tay trên M01.63* Viêm khớp do nấm (B35- B49), cẳng tay M01.64* Viêm khớp do nấm (B35- B49), bàn tay M01.65* Viêm khớp do nấm (B35- B49), vùng chậu và/hoặc đùi M01.66* Viêm khớp do nấm (B35- B49), cẳng chân M01.67* Viêm khớp do nấm (B35- B49), cổ chân và/hoặc bàn chân M01.68* Viêm khớp do nấm (B35- B49), vị trí khác M01.69* Viêm khớp do nấm (B35- B49), vị trí không xác định M01.8* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác M01.80* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, nhiều vị trí M01.81* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng vai M01.82* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cánh tay trên M01.83* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng tay M01.84* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, bàn tay M01.85* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi M01.86* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng chân M01.87* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M01.88* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí khác M01.89* Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí không xác định M02 Bệnh lý khớp phản ứng M02.0 Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột M02.00 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, nhiều vị trí M02.01 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vùng vai M02.02 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cánh tay trên