M40-M54
Bệnh lý cột sống
M49.05*
Lao cột sống (A18.0), vùng ngực - thắt lưng
M49.06*
Lao cột sống (A18.0), vùng thắt lưng
M49.07*
Lao cột sống (A18.0), vùng thắt lưng - cùng
M49.08*
Lao cột sống (A18.0), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M49.09*
Lao cột sống (A18.0), vị trí không xác định
M49.1*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-)
M49.10*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), nhiều vị trí của cột sống
M49.11*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng trục - đội - chẩm
M49.12*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng cổ
M49.13*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng cổ - ngực
M49.14*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng (lồng) ngực
M49.15*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng ngực - thắt lưng
M49.16*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng thắt lưng
M49.17*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng thắt lưng - cùng
M49.18*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M49.19*
Viêm đốt sống do Brucella (A23.-), vị trí không xác định
M49.2*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04)
M49.20*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), nhiều vị trí của cột sống
M49.21*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng trục - đội - chẩm
M49.22*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng cổ
M49.23*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng cổ - ngực
M49.24*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng (lồng) ngực
M49.25*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng ngực - thắt lưng
M49.26*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng thắt lưng
M49.27*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng thắt lưng - cùng
M49.28*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M49.29*
Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04), vị trí không xác định
M49.3*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
M49.30*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
M49.31*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
M49.32*
Bệnh lý đốt sống do các bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ
M49.33*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
M49.34*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
M49.35*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
M49.36*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng
M49.37*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
M49.38*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M49.39*
Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
M49.4*
Bệnh lý đốt sống thần kinh
M49.40*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, nhiều vị trí của cột sống
M49.41*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng trục - đội - chẩm
M49.42*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ
M49.43*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ - ngực
M49.44*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng (lồng) ngực
M49.45*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng ngực - thắt lưng
M49.46*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng
M49.47*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng - cùng
M49.48*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M49.49*
Bệnh lý đốt sống thần kinh, vị trí không xác định
M49.5*
Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác