ICD-10 Việt Nam

M40-M54

Bệnh lý cột sống

M49.50* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống M49.51* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm M49.52* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ M49.53* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ - ngực M49.54* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực M49.55* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng M49.56* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng M49.57* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng M49.58* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M49.59* Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định M49.8* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác M49.80* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống M49.81* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm M49.82* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ M49.83* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ - ngực M49.84* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực M49.85* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng M49.86* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng M49.87* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng M49.88* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M49.89* Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định M50 Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ M50.0 Gợi ý bệnh chính Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ có bệnh lý tuỷ sống (G99.2*) M50.1 Gợi ý bệnh chính Rối loạn đĩa đệm cột sống cổ có bệnh lý rễ thần kinh M50.2 Gợi ý bệnh chính Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ khác M50.3 Gợi ý bệnh chính Thoái hoá đĩa đệm đốt sống cổ khác M50.8 Gợi ý bệnh chính Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ khác M50.9 Gợi ý bệnh chính Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ, không xác định M51 Rối loạn đĩa đệm cột sống khác M51.0 Gợi ý bệnh chính Rối loạn đĩa đệm cột sống thắt lưng và/ hoặc đĩa đệm đốt sống khác kèm bệnh lý tuỷ sống (G99.2*) M51.1 Gợi ý bệnh chính Rối loạn đĩa đệm cột sống thắt lưng và/ hoặc đĩa đệm đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh (G55.1*) M51.2 Gợi ý bệnh chính Thoát vị đĩa đệm cột sống xác định khác M51.3 Gợi ý bệnh chính Thoái hoá đĩa đệm cột sống xác định khác M51.4 Gợi ý bệnh chính Thoát vị đĩa đệm nội xốp [nốt Schmorl] M51.8 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác của đĩa đệm cột sống khác M51.9 Gợi ý bệnh chính Rối loạn đĩa đệm cột sống, không xác định M53 Bệnh lý cột sống khác, không phân loại mục khác M53.0 Hội chứng đầu- cổ M53.00 Gợi ý bệnh chính Hội chứng đầu- cổ, nhiều vị trí của cột sống M53.01 Gợi ý bệnh chính Hội chứng đầu- cổ, vùng trục- đội- chẩm M53.02 Gợi ý bệnh chính Hội chứng đầu- cổ, vùng cổ M53.03 Gợi ý bệnh chính Hội chứng đầu- cổ, vùng cổ- ngực M53.09 Gợi ý bệnh chính Hội chứng đầu- cổ, vị trí không xác định M53.1 Hội chứng cổ vai cánh tay M53.10 Gợi ý bệnh chính Hội chứng cổ vai cánh tay, nhiều vị trí của cột sống M53.11 Gợi ý bệnh chính Hội chứng cổ vai cánh tay, vùng trục- đội- chẩm M53.12 Gợi ý bệnh chính Hội chứng cổ vai cánh tay, vùng cổ M53.13 Gợi ý bệnh chính Hội chứng cổ vai cánh tay, vùng cổ- ngực M53.19 Gợi ý bệnh chính Hội chứng cổ vai cánh tay, vị trí không xác định M53.2 Cột sống mất vững