ICD-10 Việt Nam

M40-M54

Bệnh lý cột sống

M40.44 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng (lồng) ngực M40.45 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng ngực - thắt lưng M40.46 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng M40.47 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng - cùng M40.48 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M40.49 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vị trí không xác định M40.5 Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định M40.50 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, nhiều vị trí của cột sống M40.51 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng trục - đội - chẩm M40.52 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ M40.53 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ - ngực M40.54 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng (lồng) ngực M40.55 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng ngực - thắt lưng M40.56 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng M40.57 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng - cùng M40.58 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M40.59 Gợi ý bệnh chính Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vị trí không xác định M41 Vẹo cột sống M41.0 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ M41.00 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí của cột sống M41.01 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng trục - đội - chẩm M41.02 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ M41.03 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ - ngực M41.04 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng (lồng) ngực M41.05 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng ngực - thắt lưng M41.06 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng M41.07 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng - cùng M41.08 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M41.09 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vị trí không xác định M41.1 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên M41.10 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, nhiều vị trí của cột sống M41.11 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng trục - đội - chẩm M41.12 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ M41.13 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ - ngực M41.14 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng (lồng) ngực M41.15 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng ngực - thắt lưng M41.16 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng M41.17 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng - cùng M41.18 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M41.19 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vị trí không xác định M41.2 Vẹo cột sống vô căn khác M41.20 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, nhiều vị trí của cột sống M41.21 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng trục - đội - chẩm M41.22 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ M41.23 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ - ngực M41.24 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng (lồng) ngực M41.25 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng ngực - thắt lưng M41.26 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng M41.27 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng - cùng M41.28 Gợi ý bệnh chính Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt