M40-M54
Bệnh lý cột sống
M41.29
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống vô căn khác, vị trí không xác định
M41.3
Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực
M41.30
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, nhiều vị trí của cột sống
M41.34
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng (lồng) ngực
M41.35
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực - thắt lưng
M41.39
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vị trí không xác định
M41.4
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ
M41.40
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, nhiều vị trí của cột sống
M41.41
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng trục - đội - chẩm
M41.42
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cổ
M41.43
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cổ - ngực
M41.44
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng (lồng) ngực
M41.45
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng ngực - thắt lưng
M41.46
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng thắt lưng
M41.47
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng thắt lưng - cùng
M41.48
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M41.49
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vị trí không xác định
M41.5
Vẹo cột sống thứ phát khác
M41.50
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sống
M41.51
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng trục - đội - chẩm
M41.52
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ
M41.53
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ - ngực
M41.54
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng (lồng) ngực
M41.55
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực - thắt lưng
M41.56
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng
M41.57
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng - cùng
M41.58
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M41.59
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống thứ phát khác, vị trí không xác định
M41.8
Dạng khác của vẹo cột sống
M41.80
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, nhiều vị trí của cột sống
M41.81
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng trục - đội - chẩm
M41.82
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ
M41.83
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ - ngực
M41.84
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng (lồng) ngực
M41.85
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực - thắt lưng
M41.86
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng
M41.87
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng - cùng
M41.88
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M41.89
Gợi ý bệnh chính
Dạng khác của vẹo cột sống, vị trí không xác định
M41.9
Vẹo cột sống, không xác định
M41.90
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
M41.91
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
M41.92
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ
M41.93
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ - ngực
M41.94
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
M41.95
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
M41.96
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng
M41.97
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
M41.98
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M41.99
Gợi ý bệnh chính
Vẹo cột sống, không xác định, vị trí không xác định