M40-M54
Bệnh lý cột sống
M46.36
Gợi ý bệnh chính
Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưng
M46.37
Gợi ý bệnh chính
nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưng - cùng
M46.38
Gợi ý bệnh chính
Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M46.39
Gợi ý bệnh chính
Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vị trí không xác định
M46.4
Viêm đĩa đệm, không xác định
M46.40
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
M46.41
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
M46.42
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổ
M46.43
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổ - ngực
M46.44
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng (lồng) ngực
M46.45
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
M46.46
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưng
M46.47
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
M46.48
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M46.49
Gợi ý bệnh chính
Viêm đĩa đệm, không xác định, vị trí không xác định
M46.5
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng
M46.50
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí của cột sống
M46.51
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng trục - đội - chẩm
M46.52
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổ
M46.53
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổ - ngực
M46.54
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng (lồng) ngực
M46.55
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng ngực - thắt lưng
M46.56
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưng
M46.57
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưng - cùng
M46.58
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M46.59
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định
M46.8
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác
M46.80
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sống
M46.81
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩm
M46.82
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ
M46.83
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ - ngực
M46.84
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng (lồng) ngực
M46.85
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưng
M46.86
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng
M46.87
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùng
M46.88
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M46.89
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vị trí không xác định
M46.9
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định
M46.90
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
M46.91
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
M46.92
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổ
M46.93
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngực
M46.94
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
M46.95
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
M46.96
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng
M46.97
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
M46.98
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M46.99
Gợi ý bệnh chính
Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vị trí không xác định
M47
Thoái hoá đốt sống
M47.0
Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/ hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*)