ICD-10 Việt Nam

M40-M54

Bệnh lý cột sống

M43.92 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổ M43.93 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổ - ngực M43.94 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng (lồng) ngực M43.95 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng ngực - thắt lưng M43.96 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưng M43.97 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưng - cùng M43.98 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M43.99 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vị trí không xác định M45 Viêm đốt sống dính khớp M45.0 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, nhiều vị trí của cột sống M45.1 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng trục- đội- chẩm M45.2 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng cổ M45.3 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng cổ- ngực M45.4 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng (lồng) ngực M45.5 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng ngực- thắt lưng M45.6 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng thắt lưng M45.7 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng thắt lưng- cùng M45.8 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt M45.9 Gợi ý bệnh chính Viêm đốt sống dính khớp, vị trí không xác định M46 Bệnh lý viêm đốt sống khác [Tham khảo mã vị M46.0 Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống M46.00 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, nhiều vị trí của cột sống M46.01 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng trục - đội - chẩm M46.02 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổ M46.03 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổ - ngực M46.04 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng (lồng) ngực M46.05 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng ngực - thắt lưng M46.06 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưng M46.07 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưng - cùng M46.08 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M46.09 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vị trí không xác định M46.1 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp xương cùng - xương hông, không phân loại mục khác M46.2 Viêm xương tủy đốt sống M46.20 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, nhiều vị trí của cột sống M46.21 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng trục - đội - chẩm M46.22 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổ M46.23 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổ - ngực M46.24 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng (lồng) ngực M46.25 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng ngực - thắt lưng M46.26 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưng M46.27 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưng - cùng M46.28 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M46.29 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy đốt sống, vị trí không xác định M46.3 Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ) M46.30 Gợi ý bệnh chính Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), nhiều vị trí của cột sống M46.31 Gợi ý bệnh chính Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng trục - đội - chẩm M46.32 Gợi ý bệnh chính Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổ M46.33 Gợi ý bệnh chính Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổ - ngực M46.34 Gợi ý bệnh chính Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng (lồng) ngực M46.35 Gợi ý bệnh chính Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng ngực - thắt lưng