M60-M79
Rối loạn mô mềm
M79.19
Gợi ý bệnh chính
Đau cơ, vị trí không xác định
M79.2
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định
M79.20
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, nhiều vị trí
M79.21
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng vai
M79.22
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cánh tay trên
M79.23
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng tay
M79.24
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, bàn tay
M79.25
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
M79.26
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng chân
M79.27
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M79.28
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí khác
M79.29
Gợi ý bệnh chính
Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí không xác định
M79.3
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định
M79.30
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, nhiều vị trí
M79.31
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng vai
M79.32
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cánh tay trên
M79.33
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng tay
M79.34
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, bàn tay
M79.35
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
M79.36
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng chân
M79.37
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M79.38
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí khác
M79.39
Gợi ý bệnh chính
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí không xác định
M79.4
Gợi ý bệnh chính
Phì đại khối mỡ (dưới xương bánh chè)
M79.5
Dị vật còn lại trong mô mềm
M79.50
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, nhiều vị trí
M79.51
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng vai
M79.52
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, cánh tay trên
M79.53
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng tay
M79.54
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, bàn tay
M79.55
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng chậu và/hoặc đùi
M79.56
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng chân
M79.57
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, cổ chân và/hoặc bàn chân
M79.58
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí khác
M79.59
Gợi ý bệnh chính
Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí không xác định
M79.6
Đau ở chi
M79.60
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, nhiều vị trí
M79.61
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, vùng vai
M79.62
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, cánh tay trên
M79.63
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, cẳng tay
M79.64
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, bàn tay
M79.65
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, vùng chậu và/hoặc đùi
M79.66
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, cẳng chân
M79.67
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
M79.68
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, vị trí khác
M79.69
Gợi ý bệnh chính
Đau ở chi, vị trí không xác định
M79.7
Gợi ý bệnh chính
Đau xơ cơ
M79.8
Rối loạn mô mềm xác định khác
M79.80
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn mô mềm xác định khác, nhiều vị trí
M79.81
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng vai