ICD-10 Việt Nam

M80-M94

Bệnh lý của xương và sụn

M86.62 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, cánh tay trên M86.63 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng tay M86.64 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, bàn tay M86.65 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc Đùi M86.66 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng chân M86.67 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn Chân M86.68 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí khác M86.69 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí không xác định M86.8 Viêm xương tủy khác M86.80 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, nhiều vị trí M86.81 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, vùng vai M86.82 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, cánh tay trên M86.83 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, cẳng tay M86.84 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, bàn Tay M86.85 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, vùng chậu và/hoặc đùi M86.86 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, cẳng chân M86.87 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M86.88 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, vị trí khác M86.89 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy khác, vị trí không xác định M86.9 Viêm xương tủy, không xác định M86.90 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, nhiều vị trí M86.91 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, vùng vai M86.92 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, cánh tay trên M86.93 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, cẳng tay M86.94 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, bàn tay M86.95 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi M86.96 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, cẳng chân M86.97 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân M86.98 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, vị trí khác M86.99 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy, không xác định, vị trí không xác Định M87 Hoại tử xương M87.0 Hoại tử vô khuẩn xương vô căn M87.00 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, nhiều vị trí M87.01 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng vai M87.02 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cánh tay trên M87.03 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng tay M87.04 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, bàn tay M87.05 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi M87.06 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng chân M87.07 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân M87.08 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí khác M87.09 Gợi ý bệnh chính Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí không xác định M87.1 Hoại tử xương do thuốc M87.10 Gợi ý bệnh chính Hoại tử xương do thuốc, nhiều vị trí M87.11 Gợi ý bệnh chính Hoại tử xương do thuốc, vùng vai M87.12 Gợi ý bệnh chính Hoại tử xương do thuốc, cánh tay trên M87.13 Gợi ý bệnh chính Hoại tử xương do thuốc, cẳng tay M87.14 Gợi ý bệnh chính Hoại tử xương do thuốc, bàn tay M87.15 Gợi ý bệnh chính Hoại tử xương do thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi M87.16 Gợi ý bệnh chính Hoại tử xương do thuốc, cẳng chân