ICD-10 Việt Nam

M80-M94

Bệnh lý của xương và sụn

M85.08 Gợi ý bệnh chính Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí khác M85.09 Gợi ý bệnh chính Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí không xác định M85.1 Xương nhiễm độc fluor M85.10 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, nhiều vị trí M85.11 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, vùng vai M85.12 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, cánh tay trên M85.13 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, cẳng tay M85.14 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, bàn tay M85.15 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, vùng chậu và/hoặc đùi M85.16 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, cẳng chân M85.17 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, cổ chân và/hoặc bàn chân M85.18 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, vị trí khác M85.19 Gợi ý bệnh chính Xương nhiễm độc fluor, vị trí không xác định M85.2 Gợi ý bệnh chính Chứng dày xương sọ M85.3 Bệnh đặc xương M85.30 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, nhiều vị trí M85.31 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, vùng vai M85.32 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, cánh tay trên M85.33 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, cẳng tay M85.34 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, bàn tay M85.35 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, vùng chậu và/hoặc đùi M85.36 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, cẳng chân M85.37 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân M85.38 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, vị trí khác M85.39 Gợi ý bệnh chính Bệnh đặc xương, vị trí không xác định M85.4 Nang xương đơn độc M85.40 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, nhiều vị trí M85.41 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, vùng vai M85.42 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, cánh tay trên M85.43 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, cẳng tay M85.44 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, bàn tay M85.45 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, vùng chậu và/hoặc đùi M85.46 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, cẳng chân M85.47 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, cổ chân và/hoặc bàn chân M85.48 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, vị trí khác M85.49 Gợi ý bệnh chính Nang xương đơn độc, vị trí không xác định M85.5 Nang xương phình mạch M85.50 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, nhiều vị trí M85.51 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, vùng vai M85.52 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, cánh tay trên M85.53 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, cẳng tay M85.54 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, bàn tay M85.55 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, vùng chậu và/hoặc đùi M85.56 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, cẳng chân M85.57 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, cổ chân và/hoặc bàn chân M85.58 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, vị trí khác M85.59 Gợi ý bệnh chính Nang xương phình mạch, vị trí không xác định M85.6 Nang xương khác M85.60 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, nhiều vị trí M85.61 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, vùng vai