ICD-10 Việt Nam

M80-M94

Bệnh lý của xương và sụn

M85.62 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, cánh tay trên M85.63 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, cẳng tay M85.64 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, bàn tay M85.65 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi M85.66 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, cẳng chân M85.67 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M85.68 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, vị trí khác M85.69 Gợi ý bệnh chính Nang xương khác, vị trí không xác định M85.8 Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương M85.80 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí M85.81 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai M85.82 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên M85.83 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay M85.84 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay M85.85 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi M85.86 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân M85.87 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân M85.88 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác M85.89 Gợi ý bệnh chính Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định M85.9 Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương M85.90 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí M85.91 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai M85.92 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên M85.93 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay M85.94 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay M85.95 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi M85.96 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân M85.97 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân M85.98 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác M85.99 Gợi ý bệnh chính Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định M86 Viêm xương tủy M86.0 Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính M86.00 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, nhiều vị trí M86.01 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng Vai M86.02 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cánh tay trên M86.03 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng Tay M86.04 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, bàn Tay M86.05 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùi M86.06 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng Chân M86.07 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chân M86.08 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí Khác M86.09 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí không xác định M86.1 Viêm xương tủy cấp tính khác M86.10 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy cấp tính khác, nhiều vị trí M86.11 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng vai M86.12 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy cấp tính khác, cánh tay trên M86.13 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng tay M86.14 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy cấp tính khác, bàn tay M86.15 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng chậu và/hoặc Đùi M86.16 Gợi ý bệnh chính Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng chân