ICD-10 Việt Nam

M95-M99

Rối loạn khác của hệ cơ xương khớp và mô liên kết

M99.40 Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng đầu M99.41 Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng cổ M99.42 Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng ngực M99.43 Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng thắt lưng M99.44 Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng xương cùng M99.5 Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống M99.50 Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng đầu M99.51 Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng cổ M99.52 Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng ngực M99.53 Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng thắt lưng M99.54 Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng xương cùng M99.6 Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống M99.60 Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng đầu M99.61 Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng cổ M99.62 Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng ngực M99.63 Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng thắt lưng M99.64 Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng xương cùng M99.7 Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm M99.70 Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng đầu M99.71 Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng cổ M99.72 Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng ngực M99.73 Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng thắt lưng M99.74 Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng xương cùng M99.8 Tổn thương sinh - cơ học khác M99.80 Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng đầu M99.81 Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng cổ M99.82 Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng ngực M99.83 Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng thắt lưng M99.84 Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng xương cùng M99.85 Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng chậu M99.86 Tổn thương sinh - cơ học khác, chi dưới M99.87 Tổn thương sinh - cơ học khác, chi trên M99.88 Tổn thương sinh - cơ học khác, lồng ngực M99.89 Tổn thương sinh - cơ học khác, bụng và/hoặc vùng khác M99.9 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định M99.90 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng đầu M99.91 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng cổ M99.92 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng ngực M99.93 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng thắt lưng M99.94 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng xương cùng M99.95 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng chậu M99.96 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, chi dưới M99.97 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, chi trên M99.98 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, lồng ngực M99.99 Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, bụng và/hoặc vùng khác