S60-S69
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
S60
Tổn thương nông ở cổ tay và/hoặc bàn tay
S60.0
Gợi ý bệnh chính
Đụng giập (các) ngón tay không có tổn thương móng
S60.1
Gợi ý bệnh chính
Đụng giập (các) ngón tay kèm tổn thương móng
S60.2
Gợi ý bệnh chính
Đụng giập phần khác của cổ tay và/hoặc bàn tay
S60.7
Gợi ý bệnh chính
Đa tổn thương nông ở cổ tay và/hoặc bàn tay
S60.8
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương nông khác ở cổ tay và/hoặc bàn tay
S60.9
Gợi ý bệnh chính
Tổn thương nông ở cổ tay và/hoặc bàn tay, không xác định
S61
Vết thương hở ở cổ tay và/hoặc bàn tay
S61.0
Gợi ý bệnh chính
Vết thương hở của (các) ngón tay không có tổn thương móng
S61.1
Gợi ý bệnh chính
Vết thương hở của (các) ngón tay kèm tổn thương móng
S61.7
Gợi ý bệnh chính
Đa vết thương hở ở cổ tay và/hoặc bàn tay
S61.8
Gợi ý bệnh chính
Vết thương hở ở phần khác của cổ tay và/hoặc bàn tay
S61.9
Gợi ý bệnh chính
Vết thương hở ở cổ tay và/hoặc bàn tay, phần không xác định
S62
Gãy xương, tầm cổ tay và bàn tay
S62.0
Gãy xương thuyền bàn tay
S62.00
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương thuyền bàn tay, gãy kín
S62.01
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương thuyền bàn tay, gãy hở
S62.1
Gãy xương khớp cổ tay khác
S62.10
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương khớp cổ tay khác, gãy kín
S62.11
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương khớp cổ tay khác, gãy hở
S62.2
Gãy xương đốt bàn tay của ngón 1 [ngón tay cái]
S62.20
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt bàn tay của ngón 1 [ngón tay cái], gãy kín
S62.21
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt bàn tay của ngón 1 [ngón tay cái], gãy hở
S62.3
Gãy xương đốt khác của bàn tay
S62.30
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt khác của bàn tay, gãy kín
S62.31
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt khác của bàn tay, gãy hở
S62.4
Gãy xương đốt bàn tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí
S62.40
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt bàn tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kín
S62.41
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt bàn tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hở
S62.5
Gãy xương đốt ngón tay cái
S62.50
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt ngón tay cái, gãy kín
S62.51
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt ngón tay cái, gãy hở
S62.6
Gãy xương đốt ngón tay khác
S62.60
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt ngón tay khác, gãy kín
S62.61
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt ngón tay khác, gãy hở
S62.7
Gãy xương đốt ngón tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí
S62.70
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt ngón tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kín
S62.71
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương đốt ngón tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hở
S62.8
Gãy xương phần khác và/hoặc không xác định của cổ tay và/hoặc bàn tay
S62.80
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương phần khác và/hoặc không xác định của cổ tay và/hoặc bàn tay, gãy kín
S62.81
Gợi ý bệnh chính
Gãy xương phần khác và/hoặc không xác định của cổ tay và/hoặc bàn tay, gãy hở
S63
Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ khớp và/hoặc dây chằng, tầm cổ tay và bàn tay
S63.0
Gợi ý bệnh chính
Trật khớp cổ tay
S63.1
Gợi ý bệnh chính
Trật khớp ngón tay
S63.2
Gợi ý bệnh chính
Trật khớp ngón tay, nhiều ngón và/hoặc nhiều vị trí
S63.3
Gợi ý bệnh chính
Chấn thương đứt dây chằng cổ tay và/hoặc xương cổ tay
S63.4
Gợi ý bệnh chính
Chấn thương đứt dây chằng ngón tay tại xương đốt bàn tay - ngón tay và/hoặc khớp gian đốt ngón
S63.5
Gợi ý bệnh chính
Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ cổ tay
S63.6
Gợi ý bệnh chính
Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ (các) ngón tay
S63.7
Gợi ý bệnh chính
Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ phần bàn tây khác và/hoặc không xác định