U60.3[11-51]
Thoát giang
Mã bệnh YHCT
U60.311
Thoát giang
Thoát vị bẹn
U60.311.0
Thoát giang
Thoát vị bẹn hai bên, có tắc, không hoại tử
U60.311.1
Thoát giang
Thoát vị bẹn hai bên, có hoại tử
U60.311.2
Thoát giang
Thoát vị bẹn hai bên, không tắc hay hoại thư
U60.311.3
Thoát giang
Thoát vị bẹn một bên hay không đặc hiệu, có tắc, không hoại tử
U60.311.4
Thoát giang
Thoát vị bẹn một bên hay không đặc hiệu, có hoại tử
U60.311.9
Thoát giang
Thoát vị bẹn một bên hay không đặc hiệu, không tắc hay hoại tử
U60.321
Thoát giang
Thoát vị bụng khác
U60.321.0
Thoát giang
Thoát vị bụng xác định khác có tắc, không hoại thư
U60.321.1
Thoát giang
Thoát vị bụng đặc hiệu khác, có hoại tử
U60.321.8
Thoát giang
Thoát vị bụng đặc hiệu khác, không tắc hay hoại tử
U60.331
Thoát giang
Thoát vị bụng không đặc hiệu
U60.331.0
Thoát giang
Thoát vị bụng không đặc hiệu có tắc, không hoại tử
U60.331.1
Thoát giang
Thoát vị bụng không đặc hiệu, có hoại tử
U60.331.9
Thoát giang
Thoát vị bụng không đặc hiệu, không tắc hay hoại tử
U60.341
Thoát giang
Sa hậu môn
U60.351
Thoát giang
Sa trực tràng