U61.0[33-43.9]
Tùng bì tiễn
Mã bệnh YHCT
U61.033
Tùng bì tiễn
Vảy nến
U61.033.0
Tùng bì tiễn
Vảy nến thông thường
U61.033.1
Tùng bì tiễn
Vảy nến mủ toàn thân
U61.033.2
Tùng bì tiễn
Viêm da đầu chi liên tục
U61.033.3
Tùng bì tiễn
Vảy nến thể mủ ở gan bàn tay - bàn chân
U61.033.4
Tùng bì tiễn
Vảy nến thể giọt
U61.033.5
Tùng bì tiễn
Vảy nến thể khớp M07.0-M07.3M09.0
U61.033.8
Tùng bì tiễn
Vảy nến khác
U61.033.9
Tùng bì tiễn
Vảy nến, không điển hình
U61.043
Tùng bì tiễn
Á vảy nến
U61.043.0
Tùng bì tiễn
Vảy phấn dạng lichen và đậu mùa cấp tính
U61.043.1
Tùng bì tiễn
Vảy phấn dạng lichen mạn tính
U61.043.2
Tùng bì tiễn
U lympho tế bào T thể da nguyên phát CD30 dương tính
U61.043.3
Tùng bì tiễn
Á vảy nến thể mảng nhỏ
U61.043.4
Tùng bì tiễn
Á vảy nến thể mảng lớn
U61.043.5
Tùng bì tiễn
Á vảy nến dạng lưới
U61.043.8
Tùng bì tiễn
Á vảy nến khác
U61.043.9
Tùng bì tiễn
Á vảy nến, không điển hình