U67.[011-172.8]
Chứng tý
Mã bệnh YHCT
U67.011
Chứng tý
Tổn thương khác và chưa xác định ở vai và cánh tay trên
U67.011.7
Chứng tý
Đa tổn thương ở vai và cánh tay trên
U67.011.8
Chứng tý
Tổn thương xác định khác ở vai và cánh tay trên
U67.011.9
Chứng tý
Tổn thương chưa xác định ở vai và cánh tay trên
U67.021
Chứng tý
Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cẳng tay
U67.021.0
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh trụ ở tầm cẳng tay
U67.021.1
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh xương quay ở tầm cẳng tay
U67.021.2
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh xương quay ở tầm cẳng tay
U67.021.3
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh cảm giác da ở tầm cẳng tay
U67.021.7
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh cẳng tay
U67.021.8
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh khác ở tầm cẳng tay
U67.021.9
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định ở tầm cẳng tay
U67.031
Chứng tý
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm cổ tay và bàn tays
U67.031.0
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh xương trụ tầm cổ tay và bàn tay
U67.031.1
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh giữa tầm cổ tay và bàn tay
U67.031.2
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh xương quay tầm cổ tay và bàn tay
U67.031.3
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh ngón tay của ngón tay cái
U67.031.4
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh ngón tay của ngón tay khác
U67.031.7
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh tầm cổ tay và bàn tay
U67.031.8
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm cổ tay và bàn tay
U67.031.9
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tầm cổ tay và bàn tay
U67.041
Chứng tý
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm háng và đùi
U67.041.0
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh hông tại tầm háng và đùi
U67.041.1
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh đùi tại tầm háng và đùi
U67.041.2
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh cảm giác da tại tầm háng và đùi
U67.041.7
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh tầm háng và đùi
U67.041.8
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm háng và đùi
U67.041.9
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tầm háng và đùi
U67.051
Chứng tý
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm cẳng chân
U67.051.0
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh xương chày tại tầm cẳng chân
U67.051.1
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh xương mác tại tầm cẳng chân
U67.051.2
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh xương cảm giác da tại tầm cẳng chân
U67.051.7
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh tại tầm cẳng chân
U67.051.8
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm cẳng chân
U67.051.9
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tầm cẳng chân
U67.061
Chứng tý
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.061.0
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh bên bàn chân
U67.061.1
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh giữa bàn chân
U67.061.2
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh sâu xương mác tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.061.3
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh cảm giác da tầm cổ chân và bàn chân
U67.061.7
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.061.8
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.061.9
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tại tầm cổ chân và bàn chân
U67.172
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh đuôi ngựa
U67.172.0
Chứng tý
Chấn động và phù của dây sống thắt lưng
U67.172.1
Chứng tý
Vết thương khác của dây sống thắt lưng
U67.172.2
Chứng tý
Vết thương rễ thần kinh của đốt sống thắt lưng và gai cùng
U67.172.3
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh và dây sống tại bụng, lưng và chậu hông
U67.172.4
Chứng tý
Tổn thương đám rối thần kinh thắt lưng cùng
U67.172.5
Chứng tý
Tổn thương dây thần kinh giao cảm vùng thắt lưng, cùng và chậu
U67.172.6
Chứng tý
Tổn thương (các) dây thần kinh ngoại vi của bụng, lưng và chậu
U67.172.8
Chứng tý
Tổn thương các dây thần kinh không xác định và khác của bụng, lưng và chậu