M00-M25
Bệnh lý khớp
M05.38
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khác
M05.39
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác định
M05.8
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác
M05.80
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, nhiều vị trí
M05.81
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng vai
M05.82
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cánh tay trên
M05.83
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng tay
M05.84
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, bàn tay
M05.85
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
M05.86
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng chân
M05.87
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
M05.88
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí khác
M05.89
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí không xác định
M05.9
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định
M05.90
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, nhiều vị trí
M05.91
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng vai
M05.92
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cánh tay trên
M05.93
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng tay
M05.94
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, bàn tay
M05.95
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
M05.96
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng chân
M05.97
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M05.98
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí khác
M05.99
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí không xác định
M06
Viêm khớp dạng thấp khác
M06.0
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính
M06.00
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, nhiều vị trí
M06.01
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng vai
M06.02
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cánh tay trên
M06.03
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng tay
M06.04
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, bàn tay
M06.05
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng chậu và/hoặc đùi
M06.06
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng chân
M06.07
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
M06.08
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí khác
M06.09
Gợi ý bệnh chính
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí không xác định
M06.1
Bệnh Still khởi phát ở người lớn
M06.10
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, nhiều vị trí
M06.11
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng vai
M06.12
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cánh tay trên
M06.13
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng tay
M06.14
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, bàn tay
M06.15
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng chậu và/hoặc đùi
M06.16
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng chân
M06.17
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cổ chân và/hoặc bàn chân
M06.18
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí khác
M06.19
Gợi ý bệnh chính
Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí không xác định
M06.2
Viêm bao hoạt dịch dạng thấp
M06.20
Gợi ý bệnh chính
Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, nhiều vị trí
M06.21
Gợi ý bệnh chính
Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng vai