ICD-10 Việt Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M06.22 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cánh tay trên M06.23 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng tay M06.24 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, bàn tay M06.25 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi M06.26 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng chân M06.27 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân M06.28 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí khác M06.29 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí không xác định M06.3 Nốt dạng thấp M06.30 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, nhiều vị trí M06.31 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, vùng vai M06.32 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, cánh tay trên M06.33 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, cẳng tay M06.34 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, bàn tay M06.35 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi M06.36 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, cẳng chân M06.37 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân M06.38 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, vị trí khác M06.39 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, vị trí không xác định M06.4 Bệnh lý viêm đa khớp M06.40 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, nhiều vị trí M06.41 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, vùng vai M06.42 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, cánh tay trên M06.43 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng tay M06.44 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, bàn tay M06.45 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, vùng chậu và/hoặc đùi M06.46 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng chân M06.47 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân M06.48 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí khác M06.49 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí không xác định M06.8 Viêm khớp dạng thấp xác định khác M06.80 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, nhiều vị trí M06.81 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng vai M06.82 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cánh tay trên M06.83 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng tay M06.84 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, bàn tay M06.85 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi M06.86 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng chân M06.87 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M06.88 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí khác M06.89 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí không xác định M06.9 Viêm khớp dạng thấp, không xác định M06.90 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, nhiều vị trí M06.91 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng vai M06.92 Gợi ý bệnh chính Nốt dạng thấp, cánh tay Trên M06.93 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng tay M06.94 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, bàn tay M06.95 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi M06.96 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng chân M06.97 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân