ICD-10 Việt Nam

M00-M25

Bệnh lý khớp

M06.98 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí khác M06.99 Gợi ý bệnh chính Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí không xác định M07* Bệnh lý khớp do vảy nến và/hoặc do bệnh lý viêm ruột M07.0* Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†) M07.00* Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), nhiều vị trí M07.04* Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), bàn tay M07.07* Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), cổ chân và/ hoặc bàn chân M07.09* Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), vị trí không xác định M07.1* Viêm khớp thể nặng (L40.5†) M07.10* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), nhiều vị trí M07.11* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng vai M07.12* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cánh tay trên M07.13* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng tay M07.14* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), bàn tay M07.15* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng chậu và/ hoặc đùi M07.16* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng chân M07.17* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cổ chân và/ hoặc bàn chân M07.18* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí khác M07.19* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí không xác định M07.2* Viêm cột sống do vảy nến (L40.5†) M07.3* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†) M07.30* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), nhiều vị trí M07.31* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng vai M07.32* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cánh tay trên M07.33* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng tay M07.34* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), bàn tay M07.35* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng chậu và/ hoặc đùi M07.36* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng chân M07.37* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cổ chân và/ hoặc bàn chân M07.38* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí khác M07.39* Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí không xác định M07.4* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†) M07.40* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), nhiều vị trí M07.41* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng vai M07.42* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cánh tay trên M07.43* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng tay M07.44* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), bàn tay M07.45* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng chậu và/ hoặc đùi M07.46* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng chân M07.47* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cổ chân và/ hoặc bàn chân M07.48* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí khác M07.49* Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí không xác định M07.5* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†) M07.50* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), nhiều vị trí M07.51* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng vai M07.52* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cánh tay trên M07.53* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng tay M07.54* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), bàn tay M07.55* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng chậu và/ hoặc đùi M07.56* Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng chân