M40-M54
Bệnh lý cột sống
M40
Gù và/hoặc ưỡn cột sống [lưng]
M40.0
Gù cột sống [lưng] do tư thế
M40.00
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, nhiều vị trí của cột sống
M40.01
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng trục - đội - chẩm
M40.02
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ
M40.03
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ - ngực
M40.04
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng (lồng) ngực
M40.05
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng ngực - thắt lưng
M40.06
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng
M40.07
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng - cùng
M40.08
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M40.09
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] do tư thế, vị trí không xác định
M40.1
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác
M40.10
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sống
M40.11
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng trục - đội - chẩm
M40.12
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ
M40.13
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ - ngực
M40.14
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng (lồng) ngực
M40.15
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng ngực - thắt lưng
M40.16
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng
M40.17
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng - cùng
M40.18
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M40.19
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vị trí không xác định
M40.2
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định
M40.20
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, nhiều vị trí của cột sống
M40.21
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng trục - đội - chẩm
M40.22
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổ
M40.23
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổ - ngực
M40.24
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng (lồng) ngực
M40.25
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng ngực - thắt lưng
M40.26
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưng
M40.27
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưng - cùng
M40.28
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M40.29
Gợi ý bệnh chính
Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vị trí không xác định
M40.3
Hội chứng lưng phẳng
M40.30
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, nhiều vị trí của cột sống
M40.31
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng trục - đội - chẩm
M40.32
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ
M40.33
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ - ngực
M40.34
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng (lồng) ngực
M40.35
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng ngực - thắt lưng
M40.36
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng
M40.37
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng - cùng
M40.38
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
M40.39
Gợi ý bệnh chính
Hội chứng lưng phẳng, vị trí không xác định
M40.4
Ưỡn cột sống [võng lưng] khác
M40.40
Gợi ý bệnh chính
Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, nhiều vị trí của cột sống
M40.41
Gợi ý bệnh chính
Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng trục - đội - chẩm
M40.42
Gợi ý bệnh chính
Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ
M40.43
Gợi ý bệnh chính
Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ - ngực