ICD-10 Việt Nam

M40-M54

Bệnh lý cột sống

M43.14 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng (lồng) ngực M43.15 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng ngực - thắt lưng M43.16 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưng M43.17 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưng - cùng M43.18 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M43.19 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vị trí không xác định M43.2 Dính cột sống khác M43.20 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, nhiều vị trí của cột sống M43.21 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng trục - đội - chẩm M43.22 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng cổ M43.23 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng cổ - ngực M43.24 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng (lồng) ngực M43.25 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng ngực - thắt lưng M43.26 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng thắt lưng M43.27 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng thắt lưng - cùng M43.28 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M43.29 Gợi ý bệnh chính Dính cột sống khác, vị trí không xác định M43.3 Gợi ý bệnh chính Trượt khớp trục - đội tái phát có bệnh lý tủy sống M43.4 Gợi ý bệnh chính Trượt khớp trục - đội tái phát khác M43.5 Trượt đốt sống tái phát khác M43.50 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, nhiều vị trí của cột sống M43.51 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng trục - đội - chẩm M43.52 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổ M43.53 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổ - ngực M43.54 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng (lồng) ngực M43.55 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng ngực - thắt lưng M43.56 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưng M43.57 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưng - cùng M43.58 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M43.59 Gợi ý bệnh chính Trượt đốt sống tái phát khác, vị trí không xác định M43.6 Vẹo cổ M43.60 Gợi ý bệnh chính Vẹo cổ, nhiều vị trí của cột sống M43.61 Gợi ý bệnh chính Vẹo cổ, vùng trục - đội - chẩm M43.62 Gợi ý bệnh chính Vẹo cổ, vùng cổ M43.63 Gợi ý bệnh chính Vẹo cổ, vùng cổ - ngực M43.69 Gợi ý bệnh chính Vẹo cổ, vị trí không xác định M43.8 Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác M43.80 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, nhiều vị trí của cột sống M43.81 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng trục - đội - chẩm M43.82 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổ M43.83 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổ - ngực M43.84 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng (lồng) ngực M43.85 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng ngực - thắt lưng M43.86 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưng M43.87 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưng - cùng M43.88 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt M43.89 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vị trí không xác định M43.9 Curvature of spine NOS Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định M43.90 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, nhiều vị trí của cột sống M43.91 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng trục - đội - chẩm