ICD-10 Việt Nam

M60-M79

Rối loạn mô mềm

M71.53 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cẳng tay M71.54 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, bàn tay M71.55 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi M71.57 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M71.58 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí khác M71.59 Gợi ý bệnh chính Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định M71.8 Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác M71.80 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, nhiều vị trí M71.81 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng vai M71.82 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cánh tay trên M71.83 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng tay M71.84 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, bàn tay M71.85 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi M71.86 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng chân M71.87 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân M71.88 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí khác M71.89 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí không xác định M71.9 Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định M71.90 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, nhiều vị trí M71.91 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vai M71.92 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cánh tay trên M71.93 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng tay M71.94 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, bàn tay M71.95 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi M71.96 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng chân M71.97 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân M71.98 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí khác M71.99 Gợi ý bệnh chính Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí không xác định M72 Rối loạn nguyên bào sợi M72.0 Gợi ý bệnh chính U xơ màng cơ bàn tay [Dupuytren] M72.1 U xơ phía sau khớp ngón tay và/ hoặc ngón chân [nốt Garrod] M72.14 Gợi ý bệnh chính U xơ phía sau khớp [nốt Garrod], ngón tay M72.17 Gợi ý bệnh chính U xơ phía sau khớp liên đốt [nốt Garrod], ngón chân M72.19 Gợi ý bệnh chính U xơ phía sau khớp liên đốt [nốt Garrod], vị trí không xác định M72.2 Gợi ý bệnh chính U xơ màng cơ bàn chân M72.4 Bệnh u xơ giả sarcoma M72.40 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, nhiều vị trí M72.41 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, vùng vai M72.42 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, cánh tay trên M72.43 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, cẳng tay M72.44 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, bàn tay M72.45 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, vùng chậu và/ hoặc đùi M72.46 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, cẳng chân M72.47 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, cổ chân và/ hoặc bàn chân M72.48 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, vị trí khác M72.49 Gợi ý bệnh chính Bệnh u xơ giả sarcoma, vị trí không xác định M72.6 Viêm hoại tử cân mạc M72.60 Gợi ý bệnh chính Viêm hoại tử cân mạc, nhiều vị trí M72.61 Gợi ý bệnh chính Viêm hoại tử cân mạc, vùng vai M72.62 Gợi ý bệnh chính Viêm hoại tử cân mạc, cánh tay trên