M60-M79
Rối loạn mô mềm
M72.63
Gợi ý bệnh chính
Viêm hoại tử cân mạc, cẳng tay
M72.64
Gợi ý bệnh chính
Viêm hoại tử cân mạc, bàn tay
M72.65
Gợi ý bệnh chính
Viêm hoại tử cân mạc, vùng chậu và/ hoặc đùi
M72.66
Gợi ý bệnh chính
Viêm hoại tử cân mạc, cẳng chân
M72.67
Gợi ý bệnh chính
Viêm hoại tử cân mạc, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M72.68
Gợi ý bệnh chính
Viêm hoại tử cân mạc, vị trí khác
M72.69
Gợi ý bệnh chính
Viêm hoại tử cân mạc, vị trí không xác định
M72.8
Rối loạn nguyên bào sợi khác
M72.80
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, nhiều vị trí
M72.81
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, vùng vai
M72.82
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, cánh tay trên
M72.83
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, cẳng tay
M72.84
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, bàn tay
M72.85
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, vùng chậu và/ hoặc đùi
M72.86
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, cẳng chân
M72.87
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M72.88
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, vị trí khác
M72.89
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi khác, vị trí không xác định
M72.9
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định
M72.90
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, nhiều vị trí
M72.91
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vùng vai
M72.92
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cánh tay trên
M72.93
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cẳng tay
M72.94
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, bàn tay
M72.95
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi
M72.96
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cẳng chân
M72.97
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M72.98
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vị trí khác
M72.99
Gợi ý bệnh chính
Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vị trí không xác định
M73*
Rối loạn mô mềm do bệnh phân loại mục khác
M73.0*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†)
M73.00*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), nhiều vị trí
M73.01*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng vai
M73.02*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cánh tay trên
M73.03*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng tay
M73.04*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), bàn tay
M73.05*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng chậu và/ hoặc đùi
M73.06*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng chân
M73.07*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cổ chân và/ hoặc bàn chân
M73.08*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí khác
M73.09*
Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí không xác định
M73.1*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†)
M73.10*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), nhiều vị trí
M73.11*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng vai
M73.12*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cánh tay trên
M73.13*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng tay
M73.14*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), bàn tay
M73.15*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng chậu và/ hoặc đùi
M73.16*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng chân
M73.17*
Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cổ chân và/ hoặc bàn chân