M60-M79
Rối loạn mô mềm
M60.94
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ, không xác định, bàn tay
M60.95
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi
M60.96
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ, không xác định, cẳng chân
M60.97
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân
M60.98
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ, không xác định, vị trí khác
M60.99
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ, không xác định, vị trí không xác định
M61
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ [Tham khảo mã vị
M61.0
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương
M61.00
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, nhiều vị trí
M61.01
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng vai
M61.02
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cánh tay trên
M61.03
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng tay
M61.04
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, bàn tay
M61.05
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
M61.06
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng chân
M61.07
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
M61.08
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí khác
M61.09
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí không xác định
M61.1
Viêm cơ cốt hóa tiến triển
M61.10
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, nhiều vị trí
M61.11
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng vai
M61.12
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cánh tay trên
M61.13
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng tay
M61.14
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, bàn tay
M61.15
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng chậu và/hoặc đùi
M61.16
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng chân
M61.17
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cổ chân và/hoặc bàn chân
M61.18
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí khác
M61.19
Gợi ý bệnh chính
Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí không xác định
M61.2
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt
M61.20
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, nhiều vị trí
M61.21
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng vai
M61.22
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cánh tay trên
M61.23
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng tay
M61.24
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, bàn tay
M61.25
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng chậu và/hoặc đùi
M61.26
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng chân
M61.27
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cổ chân và/hoặc bàn chân
M61.28
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí khác
M61.29
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí không xác định
M61.3
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng
M61.30
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, nhiều vị trí
M61.31
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng vai
M61.32
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cánh tay trên
M61.33
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng tay
M61.34
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, bàn tay
M61.35
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng chậu và/hoặc đùi
M61.36
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng chân
M61.37
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cổ chân và/hoặc bàn chân
M61.38
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí khác