M60-M79
Rối loạn mô mềm
M61.39
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí không xác định
M61.4
Vôi hóa khác của cơ
M61.40
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, nhiều vị trí
M61.41
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, vùng vai
M61.42
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, cánh tay trên
M61.43
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, cẳng tay
M61.44
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, bàn tay
M61.45
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
M61.46
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, cẳng chân
M61.47
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
M61.48
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, vị trí khác
M61.49
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa khác của cơ, vị trí không xác định
M61.5
Cốt hóa cơ khác
M61.50
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa cơ khác, nhiều vị trí
M61.51
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa cơ khác, vùng vai
M61.52
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa cơ khác, cánh tay trên
M61.53
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa cơ khác, cẳng tay
M61.54
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa khác của cơ, bàn tay
M61.55
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
M61.56
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa khác của cơ, cẳng chân
M61.57
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
M61.58
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa khác của cơ, vị trí khác
M61.59
Gợi ý bệnh chính
Cốt hóa khác của cơ, vị trí không xác định
M61.9
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định
M61.90
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, nhiều vị trí
M61.91
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng vai
M61.92
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cánh tay trên
M61.93
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng tay
M61.94
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, bàn tay
M61.95
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
M61.96
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng chân
M61.97
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
M61.98
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí khác
M61.99
Gợi ý bệnh chính
Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí không xác định
M62
Rối loạn khác của cơ
M62.0
Tách cơ bụng
M62.00
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, nhiều vị trí
M62.01
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, vùng vai
M62.02
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, cánh tay trên
M62.03
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, cẳng tay
M62.04
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, bàn tay
M62.05
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, vùng chậu và/hoặc đùi
M62.06
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, cẳng chân
M62.07
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, cổ chân và/hoặc bàn chân
M62.08
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, vị trí khác
M62.09
Gợi ý bệnh chính
Tách cơ bụng, vị trí không xác định
M62.1
Rách khác của cơ (không do chấn thương)
M62.10
Gợi ý bệnh chính
Rách khác của cơ (không do chấn thương), nhiều vị trí
M62.11
Gợi ý bệnh chính
Rách khác của cơ (không do chấn thương), vùng vai
M62.12
Gợi ý bệnh chính
Rách khác của cơ (không do chấn thương), cánh tay trên