ICD-10 Việt Nam

M80-M94

Bệnh lý của xương và sụn

M80.44 Gợi ý bệnh chính Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay M80.45 Gợi ý bệnh chính Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi M80.46 Gợi ý bệnh chính Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân M80.47 Gợi ý bệnh chính Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân M80.48 Gợi ý bệnh chính Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác M80.49 Gợi ý bệnh chính Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định M80.5 Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý M80.50 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí M80.51 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai M80.52 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên M80.53 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay M80.54 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay M80.55 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi M80.56 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân M80.57 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân M80.58 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác M80.59 Gợi ý bệnh chính Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định M80.8 Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý M80.80 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí M80.81 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai M80.82 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên M80.83 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay M80.84 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay M80.85 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi M80.86 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân M80.87 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân M80.88 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác M80.89 Gợi ý bệnh chính Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định M80.9 Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý M80.90 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí M80.91 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai M80.92 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên M80.93 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay M80.94 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay M80.95 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi M80.96 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân M80.97 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân M80.98 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác M80.99 Gợi ý bệnh chính Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định M81 Loãng xương không kèm gãy xương bệnh lý M81.0 Loãng xương sau mãn kinh M81.00 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, nhiều vị trí M81.01 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, vùng vai M81.02 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, cánh tay trên M81.03 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, cẳng tay M81.04 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, bàn tay M81.05 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, vùng chậu và/hoặc đùi M81.06 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, cẳng chân M81.07 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, cổ chân và/hoặc bàn chân M81.08 Gợi ý bệnh chính Loãng xương sau mãn kinh, vị trí khác