T90-T98
Di chứng do tổn thương, ngộ độc và hậu quả khác từ nguyên nhân bên ngoài
T90
Di chứng tổn thương ở đầu
T90.0
Di chứng tổn thương nông ở đầu
T90.1
Di chứng vết thương hở ở đầu
T90.2
Di chứng vỡ xương sọ và/hoặc gãy xương mặt
T90.3
Di chứng tổn thương dây thần kinh sọ não
T90.4
Di chứng tổn thương ở mắt và/hoặc hốc mắt
T90.5
Di chứng tổn thương nội sọ
T90.8
Di chứng tổn thương xác định khác ở đầu
T90.9
Di chứng tổn thương không xác định ở đầu
T91
Di chứng tổn thương cổ và/hoặc thân
T91.0
Di chứng tổn thương nông và/hoặc vết thương hở tại cổ và/hoặc thân
T91.1
Di chứng gãy xương cột sống
T91.2
Di chứng gãy xương ngực và/hoặc vùng chậu khác
T91.3
Di chứng tổn thương tủy sống
T91.4
Di chứng tổn thương nội tạng trong khoang ngực
T91.5
Di chứng tổn thương nội tạng trong bụng và/hoặc vùng chậu
T91.8
Di chứng tổn thương xác định khác tại cổ và thân
T91.9
Di chứng tổn thương không xác định ở cổ và/hoặc thân
T92
Di chứng tổn thương chi trên
T92.0
Di chứng vết thương hở chi trên
T92.1
Di chứng gãy xương cánh tay
T92.2
Di chứng gãy xương tầm cổ tay và/hoặc bàn tay
T92.3
Di chứng trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ chi trên
T92.4
Di chứng tổn thương dây thần kinh chi trên
T92.5
Di chứng tổn thương cơ và gân chi trên
T92.6
Di chứng tổn thương dập nát và/hoặc đứt rời chi trên do chấn thương
T92.8
Di chứng tổn thương xác định khác của chi trên
T92.9
Di chứng tổn thương không xác định của chi trên
T93
Di chứng tổn thương chi dưới
T93.0
Di chứng vết thương hở chi dưới
T93.1
Di chứng gãy xương đùi
T93.2
Di chứng gãy xương khác của chi dưới
T93.3
Di chứng trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ chi dưới
T93.4
Di chứng tổn thương dây thần kinh chi dưới
T93.5
Di chứng tổn thương cơ và/hoặc gân chi dưới
T93.6
Di chứng tổn thương dập nát và/hoặc đứt rời chi dưới do chấn thương
T93.8
Di chứng tổn thương xác định khác của chi dưới
T93.9
Di chứng tổn thương không xác định của chi dưới
T94.0
Di chứng tổn thương tác động đến nhiều vùng cơ thể
T94.1
Di chứng tổn thương, không xác định vùng cơ thể
T95
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh
T95.0
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở đầu và/hoặc cổ
T95.1
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở thân
T95.2
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở chi trên
T95.3
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở chi dưới
T95.4
Di chứng bỏng, ăn mòn phân loại chỉ theo phạm vi bề mặt cơ thể tổn thương
T95.8
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh xác định khác
T95.9
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh không xác định
T96
Di chứng ngộ độc dược chất, thuốc điều trị và/hoặc sinh phẩm
T97
Di chứng của tác động độc hại do chất chủ yếu có nguồn gốc không phải là thuốc